黑繩 hēi shéng · hắc thằng Hán Việt: hắc thằng · Pinyin: hēi shéng Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 繩 (thằng)Pinyinhēi shéngHán Việthắc thằngCấu tạo黑 + 繩 · hắc + thằng nghĩa thành phần: hắc + thằng Nghĩa ViệtCihui hắc thằng (界名)八熱地獄之第二。俱舍頌疏八曰:「黑繩地獄。先以黑繩秤量支體,後方斬鋸,故名黑繩。」☸