黑紗
hắc sa
Hán Việt: hắc sa · Pinyin: hēi shā
Tổng quan
băng tang màu đen
Nghĩa
Việt
- Cihui băng tang màu đen
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 黑色的紗。服喪時佩帶。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 黑色的布帛; 现常用作表示对死者哀悼的标志。
- Tân Hoa Tự Điển 1.黑色的布帛。 2.现常用作表示对死者哀悼的标志。
Eng
- CC-CEDICT black armband
- Cihui black armband