黑练 hắc luyện Hán Việt: hắc luyện Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 练 (luyện)Hán Việthắc luyệnCấu tạo黑 + 练 · hắc + luyện nghĩa thành phần: hắc + luyện