黑組 hēi zǔ · hắc tổ Hán Việt: hắc tổ · Pinyin: hēi zǔ Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 組 (tổ)Pinyinhēi zǔHán Việthắc tổCấu tạo黑 + 組 · hắc + tổ nghĩa thành phần: hắc + tổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 黑色的宽丝带。Tân Hoa Tự Điển 1.黑色的宽丝带。