黑繩 hēi shéng · hắc thằng Hán Việt: hắc thằng · Pinyin: hēi shéng Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 繩 (thằng)Pinyinhēi shéngHán Việthắc thằngCấu tạo黑 + 繩 · hắc + thằng nghĩa thành phần: hắc + thằng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛家所谓八热地狱的第二狱。Tân Hoa Tự Điển 1.佛家所谓八热地狱的第二狱。