黑綬

hēi shòu hắc thụ

Hán Việt: hắc thụ · Pinyin: hēi shòu

Tổng quan

Cấu tạo: (hắc) + (thụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 黑色绶带; 古代小官之印常系黑色绶带,故用以指级别不高的官吏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.黑色绶带。 2.古代小官之印常系黑色绶带,故用以指级别不高的官吏。