黑老乌 hắc lão ô Hán Việt: hắc lão ô Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 老 (lão) + 乌 (ô)Hán Việthắc lão ôCấu tạo黑 + 老 + 乌 · hắc + lão + ô nghĩa thành phần: hắc + lão + ô