黑背

hēi bèi hắc bối

Hán Việt: hắc bối · Pinyin: hēi bèi

Tổng quan

chó chăn cừu Đức

Cấu tạo: (hắc) + (bối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chó chăn cừu Đức

Eng

  • CC-CEDICT German shepherd
  • Cihui German shepherd