黑膠布

hắc giao bố

Hán Việt: hắc giao bố

Tổng quan

Cấu tạo: (hắc) + (giao) + (bố)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 黑膠布 ēijiāobù n. <elec.> black tape; friction tape M:²kuài/¹juǎn