黑舌 hắc thiệt Hán Việt: hắc thiệt Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 舌 (thiệt)Hán Việthắc thiệtCấu tạo黑 + 舌 · hắc + thiệt nghĩa thành phần: hắc + thiệt