黑船 hēi chuán · hắc thuyền Hán Việt: hắc thuyền · Pinyin: hēi chuán Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 船 (thuyền)Pinyinhēi chuánHán Việthắc thuyềnCấu tạo黑 + 船 · hắc + thuyền nghĩa thành phần: hắc + thuyền Nghĩa EngCihui 黑船 ēichuán n. pirate ship M:ge/¹sōu/²zhī