黑茶

hēi chá hắc trà

Hán Việt: hắc trà · Pinyin: hēi chá

Tổng quan

hắc trà, một loại trà lên men (ví dụ trà Phổ Nhĩ 普洱茶)

Cấu tạo: (hắc) + (trà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hắc trà, một loại trà lên men (ví dụ trà Phổ Nhĩ 普洱茶)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 茶叶的一大类,一般以较粗而老的毛茶为原料。由于制作过程中要经过较长时间潮湿环境下的堆积、发酵,所以叶色呈黑褐色。主要品种有湖南黑茶、湖北老青茶、四川边茶和云南普洱茶等。

Eng

  • CC-CEDICT dark tea, a variety of fermented tea (e.g. Pu'er tea 普洱茶[Pu3 er3 cha2])
  • Cihui dark tea, a variety of fermented tea (e.g. Pu'er tea 普洱茶)