黑菜 hắc thái Hán Việt: hắc thái Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 菜 (thái)Hán Việthắc tháiCấu tạo黑 + 菜 · hắc + thái nghĩa thành phần: hắc + thái Nghĩa EngCihui 黑菜 ēicài n. a kind of black seaweed M:kǔn