黑蘚

hēi xiǎn hắc tiển

Hán Việt: hắc tiển · Pinyin: hēi xiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (hắc) + (tiển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 黑色藓苔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.黑色藓苔。