黑蘚目 hắc tiển mục Hán Việt: hắc tiển mục Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 蘚 (tiển) + 目 (mục)Hán Việthắc tiển mụcCấu tạo黑 + 蘚 + 目 · hắc + tiển + mục nghĩa thành phần: hắc + tiển + mục