黑藻

hēi zǎo hắc tảo

Hán Việt: hắc tảo · Pinyin: hēi zǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (hắc) + (tảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 多年生草本植物。生在水中。茎细长。叶子披针形,轮生,边缘有细锯齿。花淡紫色,雌雄异株。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.多年生草本植物。生在水中。茎细长。叶子披针形,轮生,边缘有细锯齿。花淡紫色,雌雄异株。

Eng

  • Cihui 黑藻 hēizǎo n. <bot.> black algae M:¹piàn