黑虎

hắc hổ

Hán Việt: hắc hổ

Tổng quan

hắc hổ

Cấu tạo: (hắc) + (hổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hắc hổ

Eng

  • Cihui 黑虎 ēihǔ v. <topo.> glare at | ∼ qǐ yǎn lái look up and glare at