黑處 hắc xử Hán Việt: hắc xử Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 處 (xử)Hán Việthắc xửCấu tạo黑 + 處 · hắc + xử nghĩa thành phần: hắc + xử Nghĩa EngCihui 黑處 ēichù* n. dark place/spot (at night/etc.)