黑蟻 hēi yǐ · hắc nghĩ Hán Việt: hắc nghĩ · Pinyin: hēi yǐ Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 蟻 (nghĩ)Pinyinhēi yǐHán Việthắc nghĩCấu tạo黑 + 蟻 · hắc + nghĩ nghĩa thành phần: hắc + nghĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蚁的一种,体型较大。Tân Hoa Tự Điển 1.蚁的一种,体型较大。