黑蚤

hēi zǎo hắc tảo

Hán Việt: hắc tảo · Pinyin: hēi zǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (hắc) + (tảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"黑早"。