黑蛇

hēi shé hắc xà

Hán Việt: hắc xà · Pinyin: hēi shé

Tổng quan

(từ Mỹ) roi da (dài)

Cấu tạo: (hắc) + (xà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Mỹ) roi da (dài)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 黑色的蛇; 比喻铁杖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.黑色的蛇。 2.比喻铁杖。