黑蜃 hēi shèn · hắc thận Hán Việt: hắc thận · Pinyin: hēi shèn Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 蜃 (thận)Pinyinhēi shènHán Việthắc thậnCấu tạo黑 + 蜃 · hắc + thận nghĩa thành phần: hắc + thận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的蛟属。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的蛟属。