黑血 hēi xuè · hắc huyết Hán Việt: hắc huyết · Pinyin: hēi xuè Tổng quan máu đen Cấu tạo: 黑 (hắc) + 血 (huyết)Pinyinhēi xuèHán Việthắc huyếtCấu tạo黑 + 血 · hắc + huyết nghĩa thành phần: hắc + huyết Nghĩa ViệtCihui máu đenMainlandTân Hoa Tự Điển 淤血。呈暗黑色,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.淤血。呈暗黑色,故称。