黑記 hắc kí Hán Việt: hắc kí Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 記 (kí)Hán Việthắc kíCấu tạo黑 + 記 · hắc + kí nghĩa thành phần: hắc + kí Nghĩa EngCihui 黑記 ēijì n. black birthmark M:ge/²kuài