黑語 hắc ngữ Hán Việt: hắc ngữ Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 語 (ngữ)Hán Việthắc ngữCấu tạo黑 + 語 · hắc + ngữ nghĩa thành phần: hắc + ngữ Nghĩa EngCihui 黑語 ēiyǔ n. jargon