黑說 hēi shuō · hắc thuyết Hán Việt: hắc thuyết · Pinyin: hēi shuō Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 說 (thuyết)Pinyinhēi shuōHán Việthắc thuyếtCấu tạo黑 + 說 · hắc + thuyết nghĩa thành phần: hắc + thuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。