黑豸 hēi zhì · hắc trĩ Hán Việt: hắc trĩ · Pinyin: hēi zhì Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 豸 (trĩ)Pinyinhēi zhìHán Việthắc trĩCấu tạo黑 + 豸 · hắc + trĩ nghĩa thành phần: hắc + trĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 冠名。即獬豸冠。为御史法冠。Tân Hoa Tự Điển 1.冠名。即獬豸冠。为御史法冠。