黑豹

hēi bào hắc báo

Hán Việt: hắc báo · Pinyin: hēi bào

Tổng quan

(động vật học) con báo

Cấu tạo: (hắc) + (báo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật học) con báo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。脊椎動物哺乳綱食肉目貓科。體型略大於金錢豹,體毛烏黑,斑紋不甚明顯。分布於東南亞熱帶森林中。