黑賬

hēi zhàng hắc trướng

Hán Việt: hắc trướng · Pinyin: hēi zhàng

Tổng quan

tài khoản đen: tài khoản bí mật

Cấu tạo: (hắc) + (trướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tài khoản đen; tài khoản bí mật。背地里記下的不公開的賬目。
  • Cihui tài khoản đen: tài khoản bí mật

Eng

  • Cihui 黑賬 ēizhàng n. <coll.> phony set of account books M:¹běn