黑越越 hēi yuè yuè · hắc việt việt Hán Việt: hắc việt việt · Pinyin: hēi yuè yuè Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 越 (việt) + 越 (việt)Pinyinhēi yuè yuèHán Việthắc việt việtCấu tạo黑 + 越 + 越 · hắc + việt + việt nghĩa thành phần: hắc + việt + việt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容黑暗。Tân Hoa Tự Điển 1.形容黑暗。