黑车子 hắc xa tử Hán Việt: hắc xa tử Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 车 (xa) + 子 (tử)Hán Việthắc xa tửCấu tạo黑 + 车 + 子 · hắc + xa + tử nghĩa thành phần: hắc + xa + tử