黑裏俏

hắc lí tiếu

Hán Việt: hắc lí tiếu

Tổng quan

Cấu tạo: (hắc) + (lí) + (tiếu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 黑裡俏 ēilǐqiào a.t. a dark beauty