黑金
hắc kim
Hán Việt: hắc kim · Pinyin: hēi jīn
Tổng quan
men huyền (để khảm đồ vàng bạc), đồ vàng bạc khảm men huyền, thuật khảm men huyền (vào đồ vàng bạc)
Nghĩa
Việt
- Cihui men huyền (để khảm đồ vàng bạc), đồ vàng bạc khảm men huyền, thuật khảm men huyền (vào đồ vàng bạc)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.鐵的別名。 2.煤的俗稱。 3.石油的俗稱。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指官场上用于行贿等非法活动的钱。
Eng
- Cihui 黑金 ēijīn n. involvement of organized crime in politics