黑鉛 hắc duyên Hán Việt: hắc duyên Tổng quan Grafit, than chì Cấu tạo: 黑 (hắc) + 鉛 (duyên)Hán Việthắc duyênCấu tạo黑 + 鉛 · hắc + duyên nghĩa thành phần: hắc + duyên Nghĩa ViệtCihui Grafit, than chìEngCihui 黑鉛 ēiqiān n. graphite; fibrous lead