黑钵 hắc bát Hán Việt: hắc bát Tổng quan hắc bát (器名)此是毘舍離城上好黑色貴瓦鉢。諸比丘得,不敢受。佛聽受畜。☸ Cấu tạo: 黑 (hắc) + 钵 (bát)Hán Việthắc bátCấu tạo黑 + 钵 · hắc + bát nghĩa thành phần: hắc + bát Nghĩa ViệtCihui hắc bát (器名)此是毘舍離城上好黑色貴瓦鉢。諸比丘得,不敢受。佛聽受畜。☸