黑鍋

hēi guō hắc oa

Hán Việt: hắc oa · Pinyin: hēi guō

Tổng quan

hắc oa: oan/bị oan/oan uổng/oan ức/chịu oan ức vì người

Cấu tạo: (hắc) + (oa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hắc oa: oan/bị oan/oan uổng/oan ức/chịu oan ức vì người

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ;。

Eng

  • Cihui 黑鍋 ēiguō n. imputed bad name/reputation | Tā ¹tì rén bēi ∼. He was made a scapegoat. M:kǒu