黑錫 hēi xī · hắc tích Hán Việt: hắc tích · Pinyin: hēi xī Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 錫 (tích)Pinyinhēi xīHán Việthắc tíchCấu tạo黑 + 錫 · hắc + tích nghĩa thành phần: hắc + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 铅的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.铅的别名。