黑阁落 hắc các lạc Hán Việt: hắc các lạc Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 阁 (các) + 落 (lạc)Hán Việthắc các lạcCấu tạo黑 + 阁 + 落 · hắc + các + lạc nghĩa thành phần: hắc + các + lạc