黑雲 hēi yún · hắc vân Hán Việt: hắc vân · Pinyin: hēi yún Tổng quan mây đen Cấu tạo: 黑 (hắc) + 雲 (vân)Pinyinhēi yúnHán Việthắc vânCấu tạo黑 + 雲 · hắc + vân nghĩa thành phần: hắc + vân Nghĩa ViệtCihui mây đenEngCihui 黑雲 ēiyún* n. black clouds; dark clouds M:¹piàn