黑霜 hēi shuāng · hắc sương Hán Việt: hắc sương · Pinyin: hēi shuāng Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 霜 (sương)Pinyinhēi shuāngHán Việthắc sươngCấu tạo黑 + 霜 · hắc + sương nghĩa thành phần: hắc + sương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 暗霜。Tân Hoa Tự Điển 1.暗霜。