黑霧
hắc vụ
Hán Việt: hắc vụ · Pinyin: hēi wù
Tổng quan
hắc vụ: sương dày/sương dày đặc/tấm màn đen
Nghĩa
Việt
- Cihui hắc vụ: sương dày/sương dày đặc/tấm màn đen
- Cihui 1. sương dày; sương dày đặc。濃密的霧。 2. tấm màn đen。喻黑幕。