黑麪 hēi miàn · hắc mian3 Hán Việt: hắc mian3 · Pinyin: hēi miàn Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 麪 (mian3)Pinyinhēi miànHán Việthắc mian3Cấu tạo黑 + 麪 · hắc + mian3 nghĩa thành phần: hắc + mian3 Nghĩa EngCihui 黑麵 ēimiàn n. coarse wheat flour M:¹bāo/⁵dài