黑首

hēi shǒu hắc thủ

Hán Việt: hắc thủ · Pinyin: hēi shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (hắc) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 头毛黑色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.头毛黑色。