黑鬒鬒 hắc chẩn chẩn Hán Việt: hắc chẩn chẩn Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 鬒 (chẩn) + 鬒 (chẩn)Hán Việthắc chẩn chẩnCấu tạo黑 + 鬒 + 鬒 · hắc + chẩn + chẩn nghĩa thành phần: hắc + chẩn + chẩn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 形容頭髮烏黑濃密。《紅樓夢》第二四回:「那丫頭穿著幾件半新不舊的衣裳,倒是一頭黑鬒鬒的好頭髮,挽著個䰖,容長臉面,細巧身材,卻十分俏麗乾淨。」