黑魆魆
Pinyin: hēi xū xū
Tổng quan
mờ mịt | tối | âm u | đen
Nghĩa
Việt
- Cihui mờ mịt | tối | âm u | đen
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容黑暗。《初刻拍案驚奇》卷一二:「獨自一個栖栖在門簷之下,黑魆魆的靠來靠去,好生冷落。」《紅樓夢》第一二回:「正自胡猜,只見黑魆魆的來了一個人。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (~的)形容黑暗洞里~的,什么也看不见。
Eng
- CC-CEDICT dim; dark; murky|black
- Cihui dim; dark; murky; black