黑鴨

hēi yā hắc áp

Hán Việt: hắc áp · Pinyin: hēi yā

Tổng quan

(động vật học) chim sâm cầm, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) old coot sư cụ, (xem) bald

Cấu tạo: (hắc) + (áp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật học) chim sâm cầm, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) old coot sư cụ, (xem) bald