黑鹿 hắc lộc Hán Việt: hắc lộc Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 鹿 (lộc)Hán Việthắc lộcCấu tạo黑 + 鹿 · hắc + lộc nghĩa thành phần: hắc + lộc