黑黑實實 hắc hắc thật thật Hán Việt: hắc hắc thật thật Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 黑 (hắc) + 實 (thật) + 實 (thật)Hán Việthắc hắc thật thậtCấu tạo黑 + 黑 + 實 + 實 · hắc + hắc + thật + thật nghĩa thành phần: hắc + hắc + thật + thật Nghĩa EngCihui 黑黑實實 ēihēishíshí r.f. dark and sturdy (of a person)