黑黶 hēi yǎn · hắc yểm Hán Việt: hắc yểm · Pinyin: hēi yǎn Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 黶 (yểm)Pinyinhēi yǎnHán Việthắc yểmCấu tạo黑 + 黶 · hắc + yểm nghĩa thành phần: hắc + yểm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 皮肤上的黑痣;黑点。Tân Hoa Tự Điển 1.皮肤上的黑痣;黑点。