黑黴 hắc mi Hán Việt: hắc mi Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 黴 (mi)Hán Việthắc miCấu tạo黑 + 黴 · hắc + mi nghĩa thành phần: hắc + mi Nghĩa EngCihui 黑霉 hēiméi n. 1. lichen 2. black mould M:¹piàn